| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,71% | -2,00₫ | 6,12₫ | 6,74₫ | 3,78₫ | 4,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,91% | -2,74₫ | 8,86₫ | 66,53₫ | 2,36₫ | 6,12₫ |