| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,50% | -0,4273₫ | 1,17₫ | 1,42₫ | 0,4190₫ | 0,7433₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,07% | -18,56₫ | 19,73₫ | 28,79₫ | 1,01₫ | 1,17₫ |