| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,32% | -60,56₫ | 1.821,97₫ | 2.248,50₫ | 989,97₫ | 1.761,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,19% | -99.099,72₫ | 100.921,69₫ | 241.523,82₫ | 797,77₫ | 1.821,97₫ |
| 2024 | +6.461,21% | 99.365,38₫ | 1.537,88₫ | 121.953,30₫ | 1.428,61₫ | 100.903,26₫ |
| 2023 | +107,30% | 793,82₫ | 739,84₫ | 1.682,42₫ | 454,18₫ | 1.533,66₫ |
| 2022 | -80,88% | -3.141,05₫ | 3.883,53₫ | 4.109,96₫ | 726,68₫ | 742,48₫ |