| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,09% | -0,5160₫ | 8,47₫ | 10,96₫ | 4,72₫ | 7,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,85% | -18,73₫ | 27,21₫ | 57,43₫ | 2,45₫ | 8,47₫ |