| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,69% | -6,34₫ | 13,29₫ | 14,73₫ | 6,85₫ | 6,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -1,68% | -0,2267₫ | 13,52₫ | 53,31₫ | 9,32₫ | 13,29₫ |