| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,72% | -1.335,48₫ | 2.396,71₫ | 2.619,60₫ | 918,56₫ | 1.061,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,07% | -38.038,87₫ | 40.435,58₫ | 46.948,82₫ | 2.249,15₫ | 2.396,71₫ |