| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,17% | -254,94₫ | 453,84₫ | 606,85₫ | 172,91₫ | 198,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,96% | -5.194,31₫ | 5.648,23₫ | 6.521,11₫ | 138,63₫ | 453,92₫ |