| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,03% | -2,69₫ | 8,66₫ | 10,50₫ | 5,27₫ | 5,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,64% | -25,47₫ | 34,13₫ | 46,38₫ | 8,66₫ | 8,66₫ |