| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,91% | -719.392,26₫ | 2.887.662,02₫ | 3.192.863,91₫ | 1.627.660,34₫ | 2.168.269,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | +123,22% | 1.594.046,16₫ | 1.293.615,85₫ | 6.775.535,41₫ | 1.003.849,40₫ | 2.887.662,02₫ |