| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +80,74% | 1.265.652,92₫ | 1.567.663,15₫ | 3.219.505,21₫ | 1.524.673,09₫ | 2.833.316,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,95% | -366.485,12₫ | 1.934.148,28₫ | 2.157.040,00₫ | 1.477.732,02₫ | 1.567.663,15₫ |