| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +66,11% | 997.976,97₫ | 1.509.524,09₫ | 3.112.822,39₫ | 1.467.823,24₫ | 2.507.501,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,16% | -454.890,78₫ | 1.964.414,87₫ | 2.174.485,77₫ | 1.445.569,03₫ | 1.509.524,09₫ |