| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,78% | -7,41₫ | 18,16₫ | 34,93₫ | 7,95₫ | 10,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,89% | -161,41₫ | 179,57₫ | 789,88₫ | 12,24₫ | 18,16₫ |