| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,66% | -160.898.212.392,03₫ | 299.855.967.164,45₫ | 371.929.770.048,46₫ | 87.963.783.364,42₫ | 138.957.754.772,41₫ |