| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,12% | -1,04₫ | 25,37₫ | 28,34₫ | 17,53₫ | 24,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,16% | -1,67₫ | 27,04₫ | 36,59₫ | 15,07₫ | 25,37₫ |