| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,90% | -141.958,99₫ | 570.102,26₫ | 582.006,76₫ | 403.585,38₫ | 428.143,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,31% | 28.741,28₫ | 541.360,98₫ | 746.167,54₫ | 494.769,41₫ | 570.102,26₫ |