| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,98% | -4,75₫ | 26,43₫ | 42,35₫ | 17,99₫ | 21,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,68% | -91,98₫ | 118,41₫ | 157,69₫ | 25,01₫ | 26,43₫ |