| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,91% | -1.316,94₫ | 2.932,53₫ | 4.756,72₫ | 1.465,81₫ | 1.615,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,48% | -42.069,76₫ | 45.002,30₫ | 70.221,44₫ | 2.093,66₫ | 2.932,53₫ |