| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,41% | -323,24₫ | 780,52₫ | 985,50₫ | 433,36₫ | 457,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,79% | -2.315,27₫ | 3.095,78₫ | 3.466,33₫ | 296,96₫ | 780,52₫ |
| 2024 | -15,73% | -578,16₫ | 3.676,57₫ | 7.434,61₫ | 1.547,89₫ | 3.098,41₫ |
| 2023 | +60,80% | 1.390,21₫ | 2.286,36₫ | 5.187,67₫ | 1.576,80₫ | 3.676,57₫ |
| 2022 | -85,80% | -13.802,26₫ | 16.085,99₫ | 22.416,84₫ | 2.118,17₫ | 2.283,73₫ |
| 2021 | +440,46% | 13.103,21₫ | 2.974,90₫ | 89.089,20₫ | 2.940,73₫ | 16.078,10₫ |
| 2020 | +14,56% | 378,43₫ | 2.599,09₫ | 16.887,53₫ | 2.599,09₫ | 2.977,52₫ |