| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,75% | ₫-0.000000024932086944311328-0.072493 | ₫0.000000049128709150.074912 | ₫0.000000051635471360.075163 | ₫0.000000018015099090.071801 | ₫0.0000000241966222056886730.072419 |
| 2025 Năm ngoái | -44,11% | ₫-0.000000038773416660000005-0.073877 | ₫0.000000087902125810000010.078790 | ₫0.000000176063431440.061760 | ₫0.0000000408793512099999960.074087 | ₫0.000000049128709150.074912 |