| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,33% | ₫-0.000000046915568696627566-0.074691 | ₫0.000000327374208970.063273 | ₫0.0000005569066135790.065569 | ₫0.0000002229530228970.062229 | ₫0.00000028045864027337240.062804 |
| 2025 Năm ngoái | +68,46% | ₫0.0000001330365988470.061330 | ₫0.0000001943376101230.061943 | ₫0.0000003403434355740.063403 | ₫0.000000144333411030999980.061443 | ₫0.000000327374208970.063273 |