| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,05% | -240.330,60₫ | 304.033,32₫ | 307.817,64₫ | 58.683,24₫ | 63.702,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | +143,05% | 178.940,52₫ | 125.092,80₫ | 659.628,00₫ | 82.098,72₫ | 304.033,32₫ |
| 2024 | +1,75% | 2.154,96₫ | 122.964,12₫ | 376.487,28₫ | 58.210,20₫ | 125.119,08₫ |
| 2023 | +98,52% | 61.022,16₫ | 61.941,96₫ | 433.620,00₫ | 58.026,24₫ | 122.964,12₫ |
| 2022 | -47,69% | -56.475,72₫ | 118.417,68₫ | 256.913,28₫ | 30.484,80₫ | 61.941,96₫ |
| 2021 | -28,17% | -46.463,04₫ | 164.933,28₫ | 446.760,00₫ | 62.231,04₫ | 118.470,24₫ |