| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,47% | 1,82₫ | 10,43₫ | 19,68₫ | 7,85₫ | 12,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,52% | -13,02₫ | 23,45₫ | 38,13₫ | 8,26₫ | 10,43₫ |