| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,11% | -31.293.069,77₫ | 78.026.979,95₫ | 89.013.319,67₫ | 45.189.375,03₫ | 46.733.910,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,88% | -10.518.431,82₫ | 88.545.411,77₫ | 129.063.164,92₫ | 21.021.959,68₫ | 78.026.979,95₫ |