| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,16% | -26,53₫ | 55,08₫ | 83,85₫ | 25,76₫ | 28,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,32% | -915,12₫ | 970,20₫ | 1.143,80₫ | 53,52₫ | 55,08₫ |