| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,16% | -7,48₫ | 11,48₫ | 11,76₫ | 3,26₫ | 4,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,09% | -154,77₫ | 166,25₫ | 198,64₫ | 9,56₫ | 11,48₫ |