| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,42% | -43,21₫ | 77,98₫ | 97,17₫ | 32,98₫ | 34,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,99% | -3.805,67₫ | 3.883,64₫ | 5.470,76₫ | 75,80₫ | 77,98₫ |