| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,36% | -1.777,84₫ | 4.100,04₫ | 5.482,34₫ | 2.050,20₫ | 2.322,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,26% | -25.738,90₫ | 29.839,38₫ | 33.926,75₫ | 3.472,43₫ | 4.100,48₫ |