| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +188,61% | 1.317,09₫ | 698,32₫ | 2.017,37₫ | 123,68₫ | 2.015,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,79% | -4.586,71₫ | 5.285,03₫ | 5.890,62₫ | 673,12₫ | 698,32₫ |