| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,77% | -4,04₫ | 22,71₫ | 22,71₫ | 17,14₫ | 18,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,84% | -26,48₫ | 49,19₫ | 56,30₫ | 19,63₫ | 22,71₫ |