| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +170,48% | 0,0001488₫ | 0,00008731₫ | 0,0003534₫ | 0,00007708₫ | 0,0002362₫ |
| 2025 Năm ngoái | +159,93% | 0,00005372₫ | 0,00003359₫ | 0,0004900₫ | ₫0.0000095926058683199990.059592 | 0,00008731₫ |