| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +210,71% | 9.076,44₫ | 4.307,55₫ | 15.250,42₫ | 4.175,74₫ | 13.383,99₫ |
| 2022 | -80,91% | -18.258,32₫ | 22.565,87₫ | 27.324,21₫ | 3.042,17₫ | 4.307,55₫ |
| 2021 | +161,09% | 13.924,41₫ | 8.644,10₫ | 51.179,19₫ | 8.201,22₫ | 22.568,51₫ |