| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,85% | -13,29₫ | 37,08₫ | 84,38₫ | 10,54₫ | 23,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,45% | -2.359,61₫ | 2.396,70₫ | 2.441,40₫ | 26,32₫ | 37,08₫ |