| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,78% | -17,89₫ | 30,96₫ | 35,42₫ | 12,31₫ | 13,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,40% | -27,90₫ | 58,86₫ | 65,36₫ | 16,44₫ | 30,96₫ |