| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,21% | -1.150,30₫ | 4.389,09₫ | 7.946,25₫ | 1,79₫ | 3.238,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,76% | -1.444,43₫ | 5.833,52₫ | 27.854,27₫ | 3.259,03₫ | 4.389,09₫ |