| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,81% | -45,99₫ | 56,21₫ | 89,69₫ | 6,86₫ | 10,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,53% | -332,32₫ | 388,53₫ | 859,13₫ | 51,25₫ | 56,21₫ |