| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,19% | -58,87₫ | 104,78₫ | 140,46₫ | 43,81₫ | 45,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,36% | -489,05₫ | 593,83₫ | 680,49₫ | 72,03₫ | 104,78₫ |