| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,21% | 0,3991₫ | 9,49₫ | 21,09₫ | 6,53₫ | 9,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,34% | -194,23₫ | 203,71₫ | 391,15₫ | 8,73₫ | 9,49₫ |