| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,66% | -4,04₫ | 6,89₫ | 7,19₫ | 2,80₫ | 2,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,64% | -59,61₫ | 66,50₫ | 77,12₫ | 6,89₫ | 6,89₫ |