| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,39% | -29,43₫ | 46,43₫ | 56,89₫ | 8,37₫ | 17,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,53% | -801,36₫ | 847,75₫ | 944,23₫ | 44,46₫ | 46,38₫ |