| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,45% | -13,25₫ | 35,39₫ | 52,30₫ | 7,90₫ | 22,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,07% | -475,48₫ | 510,87₫ | 795,63₫ | 29,11₫ | 35,39₫ |