| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,26% | -9,41₫ | 33,32₫ | 35,60₫ | 23,90₫ | 23,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,73% | -217,75₫ | 251,07₫ | 255,37₫ | 31,89₫ | 33,32₫ |