| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,74% | -0,05993₫ | 0,08847₫ | 0,09990₫ | 0,02775₫ | 0,02854₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,28% | -0,02251₫ | 0,1110₫ | 0,1278₫ | 0,03739₫ | 0,08847₫ |