| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,89% | -25,53₫ | 142,68₫ | 279,72₫ | 93,26₫ | 117,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,16% | -887,87₫ | 1.030,55₫ | 1.112,35₫ | 97,98₫ | 142,68₫ |