| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,98% | -498,21₫ | 1.017,24₫ | 1.083,07₫ | 505,20₫ | 519,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,09% | -1.738,67₫ | 2.756,05₫ | 2.785,24₫ | 949,24₫ | 1.017,38₫ |