| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,36% | -7,42₫ | 21,59₫ | 34,92₫ | 11,58₫ | 14,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,04% | -2.226,73₫ | 2.248,32₫ | 2.779,25₫ | 16,98₫ | 21,59₫ |