| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,35% | -0,0007512₫ | 0,002187₫ | 0,002462₫ | 0,001258₫ | 0,001436₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,59% | -0,004776₫ | 0,006963₫ | 0,007650₫ | 0,001917₫ | 0,002187₫ |