| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,92% | -29,83₫ | 136,13₫ | 155,72₫ | 37,19₫ | 106,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,16% | -923,96₫ | 1.060,09₫ | 1.355,40₫ | 121,55₫ | 136,13₫ |