| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,39% | -295.641,40₫ | 1.164.309,95₫ | 1.286.367,42₫ | 796.816,53₫ | 868.668,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,29% | -2.095.887,78₫ | 3.260.197,73₫ | 10.847.601,02₫ | 696.386,90₫ | 1.164.309,95₫ |