| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,29% | -6,15₫ | 14,21₫ | 18,61₫ | 7,65₫ | 8,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,02% | -22,25₫ | 36,46₫ | 71,08₫ | 11,12₫ | 14,21₫ |