| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,41% | -0,9478₫ | 17,52₫ | 18,08₫ | 14,09₫ | 16,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,62% | -191,45₫ | 208,97₫ | 216,37₫ | 17,13₫ | 17,52₫ |